Trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo tạo (Artificial Intelligence - AI) câu hỏi không còn là “Chúng ta đọc bao nhiêu”? mà là “Chúng ta đọc như thế nào để không bị hòa tan giữa dòng thác thông tin và không đánh mất chiều sâu tư duy”?. Trong môi trường đại học hiện nay, việc đọc không còn bắt đầu từ những trang sách in quen thuộc, mà ngày càng gắn với các “điểm chạm” trên màn hình số: một truy vấn tìm kiếm, một đường link học liệu, hay thậm chí là một cuộc trao đổi trực tiếp với AI. Sự thay đổi này không chỉ là hệ quả của tiến bộ công nghệ, mà là một bước ngoặt trong cách con người tiếp cận, xử lý và kiến tạo tri thức trong môi trường đại học hiện đại.
Từ thực tiễn đó, hành vi đọc đang được tái định nghĩa trên nhiều phương diện: từ đọc tuyến tính sang phi tuyến tính, từ tiếp nhận sang tương tác, và từ đại trà sang cá nhân hóa. Bài viết này phân tích những chuyển dịch nổi bật của hành vi đọc trong môi trường đại học, đồng thời làm rõ vai trò của trí tuệ nhân tạo trong việc định hình lại cách học và cách đọc của người học trong kỷ nguyên số.
(Từ “lật trang” đến “chạm màn hình” - Khi hành vi đọc truyền thống bắt đầu mang hơi thở của công nghệ số)
1. Cuộc “di cư” lên màn hình: Khi trang giấy không còn là lựa chọn duy nhất
Theo Rabaud & Khan (2018), “Đọc số được hiểu rộng rãi là hành động đọc một văn bản trên màn hình” với 2 lớp nghĩa cốt lõi: Số hóa đối tượng đọc (Nội dung đọc được trình bày dưới dạng kỹ thuật số, ví dụ như sách điện tử (e-books), tiểu thuyết mạng, bản đồ số, ảnh kỹ thuật số, blog, trang web...) và số hóa phương thức đọc (Các thiết bị đầu cuối dùng để đọc không còn là giấy in phẳng mà là các thiết bị điện tử có màn hình hiển thị như máy tính như PC, laptop, điện thoại thông minh, máy đọc sách chuyên dụng, máy nghe nhạc, máy tính bảng) (Wang & Yang, 2016).
Ở góc độ tâm lý và nhận thức: Đọc số là một "quá trình tích cực", trong đó cá nhân diễn giải các thông tin trên màn hình thành những ý nghĩa mới và xây dựng chúng trong tâm trí mình. Nó cũng được mô tả là một "quá trình tạo nghĩa năng động" (dynamic sense-making process), được thực hiện nhờ vào kiến thức cơ bản về sử dụng công nghệ để tương tác với các kích thích trên màn hình (Keskin et al., 2016).
Như vậy, đọc trong môi trường số không chỉ là sự thay đổi về phương tiện, mà là sự thay đổi về bản chất: từ tiếp nhận tuyến tính sang tương tác và kiến tạo tri thức chủ động, với sự hỗ trợ của công nghệ. Những chuyển dịch này cho thấy, văn hóa đọc không hề mai một mà đang “chuyển mình” mạnh mẽ sang không gian số - xu hướng được phản ánh rõ nét qua các số liệu thực tiễn. Cụ thể, trung bình mỗi ngày, một người dùng Internet dành khoảng 2 giờ 10 phút để đọc báo chí (bao gồm cả báo in và báo điện tử), tăng 7,4% so với năm trước. Tìm kiếm thông tin (57,8%) và cập nhật tin tức (50,9%) tiếp tục là những động lực chính của hoạt động đọc. Đồng thời, thị trường xuất bản số toàn cầu đạt 24,87 tỷ USD vào năm 2022, với 12,4% người dùng Internet chi trả cho sách điện tử hàng tháng (Social & Meltwater, 2023).
Tại Việt Nam, xu hướng này thể hiện rõ qua sự tăng trưởng mạnh của xuất bản số với mức 312% tại TP.HCM. Tỷ lệ người dùng sẵn sàng trả phí cho sách điện tử dưới 100.000 VNĐ cũng tăng từ 10,5% năm 2018 lên 69,8% vào năm 2022 (Vinh, 2023). Những con số này không chỉ cho thấy sự dịch chuyển về phương tiện đọc, mà còn khẳng định rằng hành vi đọc đang trở thành một lựa chọn có ý thức - nơi người đọc chủ động, chọn lọc và sẵn sàng đầu tư cho tri thức.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự thay đổi không dừng lại ở “đọc cái gì” hay “đọc ở đâu”, mà nằm ở “đọc như thế nào”. Trong môi trường số, người đọc có xu hướng tiếp cận thông tin theo hướng phi tuyến tính, thường xuyên di chuyển giữa các đoạn nội dung, các liên kết và các nguồn tài liệu khác nhau. Việc đọc không còn diễn ra theo trình tự từ đầu đến cuối, mà mang tính phân mảnh, linh hoạt và phụ thuộc nhiều vào mục tiêu cụ thể của người đọc. Cùng với đó, hành vi “đọc lướt” (skimming) ngày càng phổ biến. Thay vì đọc toàn bộ văn bản, người học thường quét nhanh để tìm ý chính, từ khóa hoặc thông tin cần thiết. Điều này giúp tiết kiệm thời gian trong bối cảnh quá tải thông tin, nhưng đồng thời cũng làm suy giảm khả năng đọc sâu và ghi nhớ dài hạn (Liu, Wang & Chang, 2025; Lan, 2024; Rabaud & Khan, 2018).
Một đặc điểm quan trọng khác là sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các công cụ tìm kiếm và hệ thống gợi ý. Trong nhiều trường hợp, người đọc không chủ động lựa chọn tài liệu từ đầu, mà tiếp cận thông tin thông qua các kết quả được đề xuất. Như vậy, đọc trong môi trường số đã trở thành một quá trình lựa chọn, định hướng và xử lý thông tin liên tục, thay vì tiếp nhận thụ động như trước đây.

(Đọc là đối thoại - Sinh viên tương tác đa chiều với hệ sinh thái tri thức số và AI)
2. Đọc trong kỷ nguyên AI: Từ tiếp nhận thụ động đến đối thoại tri thức
Sự xuất hiện của AI đã làm thay đổi bản chất của việc đọc trong môi trường học thuật. Nếu trước đây đọc chủ yếu là quá trình tiếp nhận thông tin một chiều, thì hiện nay, nó đang dần trở thành một hoạt động tương tác đa chiều, nơi người đọc không chỉ “tiếp nhận” mà còn “trao đổi”, “phản hồi” và “tái cấu trúc” tri thức.
Trước hết, đọc ngày càng mang tính đối thoại. Với sự hỗ trợ của AI tạo sinh, người học có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên và nhận lại những nội dung đã được xử lý, tổng hợp. Điều này cho phép người đọc tiếp cận nhanh các ý cốt lõi mà không cần đi qua toàn bộ văn bản. Quan trọng hơn, quá trình này không dừng lại ở việc nhận thông tin, mà có thể tiếp tục thông qua các vòng hỏi - đáp, giúp người học làm rõ, đào sâu và mở rộng vấn đề.
Song song với đó, nội dung đọc trong môi trường số cũng trở nên đa phương tiện hơn. Sách điện tử không còn là những văn bản tĩnh, mà được tích hợp âm thanh, hình ảnh, video, tạo điều kiện để người đọc tương tác trực tiếp với nội dung. Điều này làm thay đổi trải nghiệm đọc, từ việc “đọc chữ” sang “trải nghiệm thông tin” theo nhiều giác quan khác nhau.
Không chỉ dừng lại ở tương tác giữa người đọc và nội dung, việc đọc còn mang tính xã hội rõ nét hơn. Trong môi trường đại học, sinh viên thường tham gia các nhóm học tập, chia sẻ tài liệu, thảo luận và phản biện lẫn nhau. Xu hướng “đọc xã hội” cho thấy trọng tâm của hoạt động đọc đang chuyển từ việc hiểu một văn bản cá nhân sang quá trình cùng nhau diễn giải và kiến tạo tri thức. Khi đó, tri thức không còn là sản phẩm của cá nhân, mà là kết quả của sự tương tác và trao đổi giữa nhiều chủ thể.
Ở cấp độ cá nhân, đọc cũng trở thành một quá trình đối thoại nội tâm. Các nghiên cứu về đọc kỹ thuật số nhấn mạnh vai trò của chiến lược “dialoguing” - tức là việc người đọc tự đặt câu hỏi, tự phản hồi và diễn giải nội dung trong quá trình đọc. Điều này cho thấy, đọc hiệu quả không nằm ở việc đọc nhiều, mà ở khả năng tương tác sâu với văn bản.
Một xu hướng nổi bật khác là cá nhân hóa tri thức. Các nền tảng đọc số sử dụng dữ liệu người dùng để đề xuất nội dung phù hợp với nhu cầu học tập và nghiên cứu. AI tạo sinh đóng vai trò như một “trợ lý tri thức”, giúp người học truy vấn, điều chỉnh và tinh chỉnh thông tin theo mục tiêu cá nhân. Thay vì tiếp nhận thông tin đại trà, người đọc ngày càng ưu tiên những nội dung phù hợp với mình - thể hiện qua xu hướng “For You” ngày càng phổ biến.
Trong bối cảnh đó, thư viện cũng đang chuyển mình mạnh mẽ. Từ vai trò truyền thống là nơi lưu trữ tài liệu, thư viện dần trở thành một nền tảng tri thức thông minh, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cá nhân hóa và đồng hành cùng người học trong quá trình đọc số. Đây không chỉ là sự thay đổi về chức năng, mà còn là sự tái định vị vai trò của thư viện trong hệ sinh thái giáo dục đại học.
Từ góc nhìn rộng hơn, có thể thấy rằng sự tái định nghĩa hành vi đọc trong môi trường số không chỉ là sự thay đổi về phương thức tiếp cận thông tin, mà còn là sự dịch chuyển về bản chất của quá trình học tập. Nếu trong mô hình truyền thống, đọc gắn liền với việc “tiếp nhận tri thức đã được đóng gói”, thì trong môi trường số - đặc biệt khi có sự tham gia của AI - đọc trở thành một quá trình “kiến tạo tri thức theo ngữ cảnh”.
Một số nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng người học trong môi trường số có xu hướng chuyển từ tiêu thụ tri thức sang chủ động xây dựng tri thức dựa trên nhiều nguồn khác nhau (OECD, 2021). Điều này đặc biệt rõ trong bối cảnh học tập đại học, nơi sinh viên không chỉ đọc để hiểu một văn bản cụ thể, mà còn phải tổng hợp, so sánh và phản biện nhiều nguồn thông tin khác nhau để hình thành quan điểm cá nhân. Khi đó, việc đọc không còn là một kỹ năng đơn lẻ, mà trở thành một năng lực tích hợp, gắn với tư duy phản biện, năng lực thông tin và năng lực số.
Cùng với đó, sự xuất hiện của AI còn làm mờ ranh giới giữa “đọc” và “viết”. Khi người học tương tác với AI thông qua các câu lệnh, họ đồng thời vừa là người đọc (tiếp nhận thông tin do AI cung cấp), vừa là người viết (định hình câu hỏi, điều chỉnh nội dung, yêu cầu tái cấu trúc tri thức). Quá trình này tạo ra một vòng lặp liên tục giữa đọc - viết - phản hồi - chỉnh sửa, khiến hành vi đọc trở nên linh hoạt và mang tính sáng tạo cao hơn so với trước đây.
Theo báo cáo của UNESCO về chuyển đổi số trong giáo dục, AI có thể đóng vai trò như một “đối tác nhận thức” - giúp người học mở rộng khả năng tư duy, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực kiểm chứng và đánh giá thông tin (UNESCO, 2023). Tuy nhiên, chính sự thuận tiện này cũng đặt ra một nghịch lý: khi việc tiếp cận tri thức trở nên dễ dàng hơn, người học có thể ít có động lực đi sâu vào bản chất của vấn đề. Việc AI cung cấp các bản tóm tắt, diễn giải sẵn có thể khiến người đọc “bỏ qua” giai đoạn xử lý thông tin - vốn là giai đoạn quan trọng để hình thành hiểu biết sâu.
Vì vậy, trong môi trường có sự hỗ trợ của AI, năng lực đọc không chỉ dừng lại ở việc hiểu nội dung, mà còn bao gồm khả năng đặt câu hỏi đúng, nhận diện giới hạn của thông tin và chủ động kiểm chứng lại các kết quả được cung cấp. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa “đọc trong môi trường số” và “đọc trong môi trường AI”.
3. Hệ lụy của tốc độ: Khi việc đọc trở nên nhanh hơn nhưng nông hơn
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với chất lượng đọc. Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất là sự gia tăng của xu hướng “đọc hời hợt” - một trạng thái tiếp nhận thông tin nhanh nhưng thiếu sự thẩm thấu sâu sắc.
Nghiên cứu tại Kerala cho thấy có tới 95% sinh viên thừa nhận việc đọc nhanh, đọc lướt gia tăng trong môi trường số (Divya & Haneefa, 2020). Các nghiên cứu tổng quan cũng chỉ ra rằng đọc số thường đi kèm với sự thiếu chiều sâu và thiếu trật tự trong tiếp nhận thông tin (Liu, Wang, & Chang, 2025). Điều này cho thấy, dù tần suất đọc có thể tăng lên, nhưng chất lượng đọc lại có nguy cơ suy giảm.
Khả năng đọc sâu và tập trung cũng đang bị ảnh hưởng đáng kể. Tại một số đại học, sinh viên được ghi nhận đang đối mặt với tình trạng phụ thuộc vào nội dung phân mảnh và khó duy trì sự chú ý dài hạn (Jiang, Yang, Yuan, & Sun, 2025). Đặc tính của siêu văn bản khiến người đọc dễ bị phân tán, liên tục chuyển hướng giữa các nội dung khác nhau, làm gián đoạn quá trình tư duy.
Trong khi đó, nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy dù đọc số giúp tiếp cận thông tin nhanh hơn, nhưng đọc tài liệu in lại giúp người học ghi nhớ và tập trung tốt hơn (Lan, 2024). Sự khác biệt này cho thấy mỗi hình thức đọc đều có những giá trị riêng, và việc phụ thuộc quá mức vào môi trường số có thể dẫn đến mất cân bằng trong cách tiếp nhận tri thức.
(Đối mặt với sự xao nhãng - Thử thách duy trì chiều sâu tư duy giữa “dòng thác” thông tin và các thiết bị đa nhiệm)
Nguyên nhân của tình trạng này đến từ chính đặc điểm của môi trường số. Các thiết bị điện tử thường đi kèm với nhiều yếu tố gây xao nhãng như thông báo, quảng cáo hay mạng xã hội. Thói quen đa nhiệm khiến người đọc khó duy trì sự tập trung liên tục, trong khi việc xử lý thông tin trên màn hình làm tăng tải trọng nhận thức, khiến quá trình hiểu sâu trở nên khó khăn hơn.
Hệ quả là người học có xu hướng đọc để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn, như hoàn thành bài tập hoặc đáp ứng thời hạn, thay vì đọc để tích lũy tri thức lâu dài. Nội dung trong môi trường vi phương tiện bị chia nhỏ, khiến việc đọc trở nên rời rạc, thiếu hệ thống và khó hình thành tư duy tổng thể.
Như vậy, dù “điểm chạm số” mang lại tốc độ và sự tiện lợi, nó cũng đặt ra nguy cơ làm suy giảm chiều sâu của việc đọc nếu không được định hướng đúng. Đây là một thách thức không chỉ đối với người học, mà còn đối với toàn bộ hệ thống giáo dục đại học.
4. Kiến tạo năng lực đọc mới: Trách nhiệm của nhà trường, giảng viên và thư viện
Trước những chuyển dịch mạnh mẽ của hành vi đọc trong kỷ nguyên số, việc định hướng và nâng cao chất lượng tri thức không còn là nhiệm vụ riêng lẻ, mà đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ hệ sinh thái giáo dục đại học. Trong đó, thư viện và nhà trường đóng vai trò then chốt, tạo ra bệ đỡ vững chắc cho cả người dạy và người học.
Đối với nhà trường, yêu cầu đặt ra là kiến tạo một nền tảng quản trị và đào tạo thích ứng. Nhà trường không chỉ đóng vai trò đổi mới nội dung mà còn phải định hình "năng lực đọc số" như một năng lực cốt lõi, gắn liền với khả năng học tập suốt đời. Việc tích hợp kỹ năng này vào chương trình đào tạo cần được thực hiện một cách có hệ thống, gắn với từng ngành học cụ thể thay vì coi đó là một kỹ năng mặc định đã có sẵn. Các hướng tiếp cận chiến lược có thể bao gồm: thiết kế các học phần tích hợp kỹ năng đọc - viết học thuật trong môi trường số; yêu cầu sinh viên sử dụng, đối chiếu và so sánh nhiều nguồn tài liệu khác nhau; từ đó khuyến khích việc phản biện, đặt câu hỏi thay vì chỉ tái hiện nội dung một cách thụ động.
Trên nền tảng hệ thống đó, giảng viên chính là những người “thiết kế trải nghiệm đọc” trực tiếp. Thay vì chỉ giao nhiệm vụ đọc, giảng viên cần đóng vai trò điều phối thông qua việc lựa chọn học liệu phù hợp, đặt câu hỏi định hướng và thiết kế các hoạt động tương tác sâu với nội dung. Khi đó, việc đọc trở thành một phần của quá trình học tập có định hướng và có hỗ trợ. Sự đồng hành của giảng viên đặc biệt quan trọng trong việc giúp sinh viên sử dụng AI một cách có kiểm soát. Bằng cách khuyến khích sinh viên phân tích và phản biện, giảng viên giúp duy trì chiều sâu trong học tập, đảm bảo rằng AI chỉ thay đổi cách tiếp cận tri thức chứ không thay thế tiến trình tư duy của người học.
Sợi dây liên kết giữa giảng đường và tri thức chính là Thư viện đại học - thiết chế bảo đảm chất lượng và định hướng hành vi đọc. Trong bối cảnh người học dễ bị bủa vây bởi các công cụ tìm kiếm và AI, thư viện trở thành nơi cung cấp nguồn thông tin đã được kiểm chứng, có hệ thống và tin cậy nhất. Một hướng đi trọng tâm hiện nay là phát triển mô hình “thư viện học tập” (learning commons). Đây là không gian tích hợp giữa hạ tầng vật lý, tài nguyên số và các dịch vụ hỗ trợ, nơi việc đọc không diễn ra cô lập mà gắn liền với thảo luận nhóm, tư vấn học thuật và hướng dẫn kỹ năng thông tin.
Bên cạnh vai trò cung ứng, thư viện còn trực tiếp tham gia vào quá trình đào tạo năng lực số cho sinh viên. Điều này bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, nhận diện thiên lệch thông tin và sử dụng tri thức một cách có đạo đức. Đặc biệt trong môi trường AI - nơi thông tin thường xuyên bị tổng hợp và tái cấu trúc - năng lực kiểm chứng thông tin do thư viện trang bị trở thành phần không thể thiếu để sinh viên không bị đánh lừa bởi những nội dung "có vẻ hợp lý" nhưng thiếu chính xác.
Từ sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba chủ thể này, năng lực tự chủ của người học sẽ được hình thành. Sự dịch chuyển giữa đọc in và đọc số không phải là một cuộc thay thế hoàn toàn mà là sự tồn tại song song, bổ trợ lẫn nhau. Nếu đọc số ưu thế trong việc tìm kiếm nhanh và cập nhật đa nguồn, thì đọc in lại là "điểm dừng" cần thiết để đọc sâu, suy ngẫm và ghi nhớ dài hạn. Biểu hiện cao nhất của năng lực đọc mới chính là khả năng “điều tiết hành vi đọc”: biết khi nào cần tốc độ của AI và khi nào cần sự tĩnh lặng của những trang sách để tự mình phân tích. Đó chính là chìa khóa để kiến tạo nên những người học tự chủ và bản lĩnh trong kỷ nguyên AI.

(“La bàn tri thức” - Sự đồng hành của Nhà trường, giảng viên và Thư viện giúp sinh viên làm chủ kỹ năng điều tiết hành vi đọc)
5. Kết luận: Giữ chiều sâu trong thế giới “điểm chạm”
Hành vi đọc đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của việc đọc không nằm ở tốc độ hay sự tiện lợi, mà ở khả năng giúp con người hiểu sâu và suy nghĩ độc lập. Trong bối cảnh đó, mỗi sinh viên và giảng viên cần trở thành một “người đọc số thông thái”, biết tận dụng công nghệ để mở rộng tri thức, đồng thời duy trì khả năng đọc sâu và tư duy phản biện. Việc cân bằng giữa đọc nhanh và đọc sâu, giữa tiện lợi và chiều sâu, sẽ là chìa khóa để đảm bảo chất lượng học tập trong kỷ nguyên số. Giữa vô vàn “điểm chạm số”, chính khả năng dừng lại, suy ngẫm và đọc có ý thức sẽ quyết định việc tri thức chỉ được lướt qua - hay thực sự trở thành hiểu biết bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Keskin, H. K., Baştuğ, M., & Atmaca, T. (2016). Factors directing students to academic digital reading. Education and Science, 41(188), 117–129.
Lan, N. T. (2024). Digital reading of undergraduate students in Vietnamese universities: a focus group study. Library Management, 45(1/2), 71–87. https://doi.org/10.1108/LM-06-2023-0052
Liu, J., Wang, Y., & Chang, L. (2025). What is effective digital reading? A systematic review of the effectiveness factors of digital reading. The Electronic Library, 43(1), 77 - 96.
OECD. (2021). 21st-century readers: Developing literacy skills in a digital world. PISA, OECD Publishing.
Rabaud, C., Mamode Khan, N., & Rampat, S. (2018). Independent and digital reading among undergraduates: The case of the University of Mauritius. Journal of Applied Research in Higher Education, 10(3), 296–310. https://doi.org/10.1108/JARHE-09-2017-0117
Social, W. A., & Meltwater. (2023). Digital 2023: Global overview report. DataReportal.
UNESCO. (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education: A tool on whose terms? UNESCO Publishing. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000385723
Vinh, N. Đ. (2023). Xu thế xuất bản sách, giáo trình điện tử. Tạp chí Xây dựng, 131 - 133.
Wang, F., & Yang, Y. (2016). Analysis on the advantages and trend of digital reading in universities: A case of Wuhan University of Science and Technology. Journal of Library and Information Sciences in Agriculture, 28(4), 103 - 107. https://doi.org/10.13998/j.cnki.issn1002-1248.2016.04.024
Nguyễn Thị Hương